- 発売日:2026/07/03
- 出版社:鳥影社
- ISBN:9784867822326
1 / 1
レベルアップ中上級ベトナム語
()
通常価格
4,180 円(税込)
通常価格
セール価格
4,180 円(税込)
単価
あたり
- 発売日:2026/07/03
- 出版社:鳥影社
- ISBN:9784867822326
読み込み中...
My店舗在庫
My店舗登録で店頭在庫と店舗お受け取り可否が確認できます。(要ログイン)
店舗在庫
商品説明
この一冊で差がつく!
中上級表現を極め、ベトナム文化を深く理解する。
中上級レベルにふさわしい長文読解問題
ベトナム語でベトナム語を説明する語彙問題
シャドーイングの練習に便利な音声ダウンロード・ストリーミング対応
文化を知れば、会話がより深まる。
学び続ける人に、道はひらかれる。
ベトナム語で、世界をもっと身近に。
中上級表現を極め、ベトナム文化を深く理解する。
中上級レベルにふさわしい長文読解問題
ベトナム語でベトナム語を説明する語彙問題
シャドーイングの練習に便利な音声ダウンロード・ストリーミング対応
文化を知れば、会話がより深まる。
学び続ける人に、道はひらかれる。
ベトナム語で、世界をもっと身近に。
目次
はじめに
本書の構成と使い方
Bài 1Gạo, canh và đũa
米、汁物と箸
1. 名詞化
2. chính ~
3. hẳn
4. ai mà chả/chẳng/không ~
Bài 2Làng nghề dệt vải tại Việt Nam
ベトナムにおける織物工芸村
1. không (phải) chỉ vì A mà còn (là) vì B
2. không ai/đâu/gì/[名詞 nào] ~ bằng/hơn A
3. thà A còn hơn/chứ không B
4. 目的を表すchoとđể
5. 動詞A + đi + 動詞A + lại
Bài 3Nhà ống, nhà sàn và nhà nổi
チューブハウス、高床式住宅、フローティングハウス
1. qua
2. ư
3. A gì/đâu mà A
4. ai/đâu/gì/[名詞nào] + đó
5. Sở dĩ A là do/vì B
Bài 4Đường sắt Việt Nam
ベトナムの鉄道
1. tạm
2. lại
3. quả/quả đúng/quả thật là ~ / đúng là ~
4. bù lại
5. khỏi cần/khỏi phải ~
Bài 5Bánh chưng, bánh giầy
バインチュン、バインザイ
1. nhân A
2. không + 動詞 + nổi/xuể
3. 動詞 + hoài
4. lỡ/nhỡ/ngộ nhỡ A thì B
5. A nhưng lại B
Bài 6Những lễ hội du nhập từ nước ngoài
外国から伝来した祭り
1. vừa/vừa mới A (mà) đã B
2. dành cho + 名詞
3. so với ~
4. (còn/vẫn) chưa A mà đã B
5. đáng ~
6. bất chấp ~
Bài 7Ngày 1/7/2025 và những thay đổi mang tính lịch sử
2025年7月1日と歴史的な諸変更
1. mang tính ~
2. 動詞 + thêm
3. đỡ
4. liệu + 疑問表現
5. làm gì
Bài 8“Đi bão”
「ディバオ」–嵐に出かける?
1. tại + 原因 + nên/mà + 悪い結果
2. lỡ/trót + 動詞
3. hả
4. bảo sao/chẳng trách/hèn gì/hèn nào/thảo nào
5. cứ + 動詞
Bài 9Mùi đu đủ xanh
『青いパパイヤの香り』
1. đằng
2. mấy
3. chẳng/không khác gì/nào ~
4. dám + 動詞
5. A thì A (thật) nhưng (mà) B
Bài 10Vì sao lại gọi như thế?
なぜそう呼ぶのでしょうか?
1. 動詞 + xem
2. khổ/khốn (một) nỗi (là) ~
3. ~ thay
4. chỉ cần ~
5. có ~
Bài 11Mặc cả - Nói thách
値切りとふっかけ
1. 動詞A + gì thì + 動詞A, ~
2. nhớ + 動詞
3. 動詞 + mất
4. 依頼表現「~ với」
5. thôi
Bài 12Nguyễn Thị Bình
グエン・ティ・ビン
1. (quả (thật/đúng/nhiên) là / đúng là) ~ có khác
2. phát + 動詞/形容詞
3. 動詞 + gọi là
4.動詞 + được / phải ~
5. A kẻo B
Ôn tập tổng hợp 総合復習
Đáp án Bài luyện tập, Ôn tập tổng hợp 各課の練習問題・総合復習問題 解答
Bảng từ 語彙索引
コラム
gạo、canh、đũaを含む慣用句
ベトナム民族学博物館
バイクタクシーと三輪自転車タクシー
日本とベトナムの教育制度の違い
扶桑国ってどこの国?
野菜でもあり、フルーツでもあるパパイヤ
本書の構成と使い方
Bài 1Gạo, canh và đũa
米、汁物と箸
1. 名詞化
2. chính ~
3. hẳn
4. ai mà chả/chẳng/không ~
Bài 2Làng nghề dệt vải tại Việt Nam
ベトナムにおける織物工芸村
1. không (phải) chỉ vì A mà còn (là) vì B
2. không ai/đâu/gì/[名詞 nào] ~ bằng/hơn A
3. thà A còn hơn/chứ không B
4. 目的を表すchoとđể
5. 動詞A + đi + 動詞A + lại
Bài 3Nhà ống, nhà sàn và nhà nổi
チューブハウス、高床式住宅、フローティングハウス
1. qua
2. ư
3. A gì/đâu mà A
4. ai/đâu/gì/[名詞nào] + đó
5. Sở dĩ A là do/vì B
Bài 4Đường sắt Việt Nam
ベトナムの鉄道
1. tạm
2. lại
3. quả/quả đúng/quả thật là ~ / đúng là ~
4. bù lại
5. khỏi cần/khỏi phải ~
Bài 5Bánh chưng, bánh giầy
バインチュン、バインザイ
1. nhân A
2. không + 動詞 + nổi/xuể
3. 動詞 + hoài
4. lỡ/nhỡ/ngộ nhỡ A thì B
5. A nhưng lại B
Bài 6Những lễ hội du nhập từ nước ngoài
外国から伝来した祭り
1. vừa/vừa mới A (mà) đã B
2. dành cho + 名詞
3. so với ~
4. (còn/vẫn) chưa A mà đã B
5. đáng ~
6. bất chấp ~
Bài 7Ngày 1/7/2025 và những thay đổi mang tính lịch sử
2025年7月1日と歴史的な諸変更
1. mang tính ~
2. 動詞 + thêm
3. đỡ
4. liệu + 疑問表現
5. làm gì
Bài 8“Đi bão”
「ディバオ」–嵐に出かける?
1. tại + 原因 + nên/mà + 悪い結果
2. lỡ/trót + 動詞
3. hả
4. bảo sao/chẳng trách/hèn gì/hèn nào/thảo nào
5. cứ + 動詞
Bài 9Mùi đu đủ xanh
『青いパパイヤの香り』
1. đằng
2. mấy
3. chẳng/không khác gì/nào ~
4. dám + 動詞
5. A thì A (thật) nhưng (mà) B
Bài 10Vì sao lại gọi như thế?
なぜそう呼ぶのでしょうか?
1. 動詞 + xem
2. khổ/khốn (một) nỗi (là) ~
3. ~ thay
4. chỉ cần ~
5. có ~
Bài 11Mặc cả - Nói thách
値切りとふっかけ
1. 動詞A + gì thì + 動詞A, ~
2. nhớ + 動詞
3. 動詞 + mất
4. 依頼表現「~ với」
5. thôi
Bài 12Nguyễn Thị Bình
グエン・ティ・ビン
1. (quả (thật/đúng/nhiên) là / đúng là) ~ có khác
2. phát + 動詞/形容詞
3. 動詞 + gọi là
4.動詞 + được / phải ~
5. A kẻo B
Ôn tập tổng hợp 総合復習
Đáp án Bài luyện tập, Ôn tập tổng hợp 各課の練習問題・総合復習問題 解答
Bảng từ 語彙索引
コラム
gạo、canh、đũaを含む慣用句
ベトナム民族学博物館
バイクタクシーと三輪自転車タクシー
日本とベトナムの教育制度の違い
扶桑国ってどこの国?
野菜でもあり、フルーツでもあるパパイヤ
レベルアップ中上級ベトナム語
カスタマーレビュー
honto本の通販ストアのレビュー(0件)
並び順:
1/1ページ